Điều 4 — Bộ khái niệm nền
Khoản 1 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ định nghĩa quyền sở hữu trí tuệ là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tài sản trí tuệ, gồm ba nhóm: quyền tác giả và quyền liên quan đến quyền tác giả; quyền sở hữu công nghiệp; quyền đối với giống cây trồng.
| Tiêu chí | Quyền tác giả (khoản 2) | Quyền sở hữu công nghiệp (khoản 4) |
|---|---|---|
| Đối tượng | Tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu | Sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí, nhãn hiệu, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý, bí mật kinh doanh và quyền chống cạnh tranh không lành mạnh |
| Giấy tờ | Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả — chỉ ghi nhận, không làm phát sinh quyền | Văn bằng bảo hộ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp nhằm xác lập quyền (khoản 25) |
Sáng chế (khoản 12) là giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình nhằm giải quyết một vấn đề xác định; kiểu dáng công nghiệp (khoản 13) là hình dáng bên ngoài của sản phẩm thể hiện bằng hình khối, đường nét, màu sắc; bí mật kinh doanh (khoản 23) là thông tin thu được từ đầu tư tài chính, trí tuệ, chưa được bộc lộ và có khả năng sử dụng trong kinh doanh.
| Tiêu chí | Nhãn hiệu (khoản 16) | Tên thương mại (khoản 21) |
|---|---|---|
| Phân biệt | Hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau | Chủ thể kinh doanh mang tên gọi đó với chủ thể kinh doanh khác |
| Phạm vi | Theo hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu | Cùng lĩnh vực và khu vực kinh doanh — nơi chủ thể có bạn hàng, khách hàng hoặc có danh tiếng |
| Biến thể | Tập thể, chứng nhận, liên kết, nổi tiếng (khoản 17 đến khoản 20) | Không có |
Chỉ dẫn địa lý (khoản 22) là dấu hiệu chỉ nguồn gốc của sản phẩm từ khu vực, địa phương, vùng lãnh thổ hay quốc gia cụ thể.
Điều 10 — Nội dung quản lý nhà nước
Xây dựng, chỉ đạo thực hiện chiến lược, chính sách bảo hộ; ban hành và tổ chức thực hiện văn bản pháp luật; tổ chức bộ máy, đào tạo cán bộ; cấp Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, quyền liên quan, văn bằng bảo hộ, Bằng bảo hộ giống cây trồng; thông tin, thống kê; quản lý giám định; tuyên truyền pháp luật; hợp tác quốc tế.
Điều 14 — Loại hình tác phẩm được bảo hộ
Khoản 1 liệt kê từ điểm a đến điểm m: tác phẩm văn học, khoa học, sách giáo khoa, giáo trình và tác phẩm khác dưới dạng chữ viết hoặc ký tự khác; bài giảng, bài phát biểu; tác phẩm báo chí, âm nhạc, sân khấu, điện ảnh, tạo hình, mỹ thuật ứng dụng, nhiếp ảnh, kiến trúc; bản họa đồ, sơ đồ, bản đồ, bản vẽ; tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian; chương trình máy tính, sưu tập dữ liệu. Khoản 3 đòi hỏi tính nguyên gốc — tác phẩm do tác giả trực tiếp sáng tạo bằng lao động trí tuệ của mình mà không sao chép; riêng tác phẩm phái sinh chỉ được bảo hộ nếu không gây phương hại đến quyền tác giả của tác phẩm gốc (khoản 2).