← Tất cả bài
Chương 11

Pháp luật về sở hữu trí tuệ

Phải thuộc

  • Khoản 1 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ xác định quyền sở hữu trí tuệ gồm ba nhóm: quyền tác giả và quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng.
  • Khoản 25 Điều 4 quy định văn bằng bảo hộ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp nhằm xác lập quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí, nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý và quyền đối với giống cây trồng.
  • Khoản 21 Điều 4 xác định tên thương mại phân biệt chủ thể kinh doanh trong cùng lĩnh vực và khu vực kinh doanh, tức khu vực địa lý nơi chủ thể kinh doanh có bạn hàng, khách hàng hoặc có danh tiếng.
  • Khoản 23 Điều 4 đặt ba dấu hiệu của bí mật kinh doanh: thu được từ hoạt động đầu tư tài chính, trí tuệ; chưa được bộc lộ; và có khả năng sử dụng trong kinh doanh.
  • Khoản 1 Điều 14 liệt kê các loại hình tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả từ điểm a đến điểm m, kết thúc bằng chương trình máy tính và sưu tập dữ liệu.
  • Khoản 3 Điều 14 đòi hỏi tính nguyên gốc: tác phẩm phải do tác giả trực tiếp sáng tạo bằng lao động trí tuệ của mình mà không sao chép từ tác phẩm của người khác.

Dễ nhầm

  • Nhãn hiệu phân biệt hàng hóa, dịch vụ còn tên thương mại phân biệt chủ thể kinh doanh; chỉ dẫn địa lý lại chỉ nguồn gốc địa lý của sản phẩm — ba khái niệm này nằm ở ba khoản khác nhau của Điều 4 và thường bị hoán đổi trong đáp án nhiễu.
  • Sáng chế bảo hộ giải pháp kỹ thuật, kiểu dáng công nghiệp chỉ bảo hộ hình dáng bên ngoài của sản phẩm; một sản phẩm đẹp nhưng không có giải pháp kỹ thuật mới thì không phải là sáng chế.
  • Bí mật kinh doanh không được xác lập bằng thủ tục đăng ký hay văn bằng bảo hộ vì đặc trưng cốt lõi của nó là chưa bộc lộ; đây là điểm khác biệt so với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu.
  • Quyền tác giả không đòi hỏi đăng ký, công bố hay thẩm định giá trị nghệ thuật; Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả chỉ ghi nhận chứ không phải căn cứ làm phát sinh quyền, khác hẳn vai trò xác lập quyền của văn bằng bảo hộ.

Điều 4 — Bộ khái niệm nền

Khoản 1 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ định nghĩa quyền sở hữu trí tuệ là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tài sản trí tuệ, gồm ba nhóm: quyền tác giả và quyền liên quan đến quyền tác giả; quyền sở hữu công nghiệp; quyền đối với giống cây trồng.

Tiêu chíQuyền tác giả (khoản 2)Quyền sở hữu công nghiệp (khoản 4)
Đối tượngTác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữuSáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí, nhãn hiệu, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý, bí mật kinh doanh và quyền chống cạnh tranh không lành mạnh
Giấy tờGiấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả — chỉ ghi nhận, không làm phát sinh quyềnVăn bằng bảo hộ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp nhằm xác lập quyền (khoản 25)

Sáng chế (khoản 12) là giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình nhằm giải quyết một vấn đề xác định; kiểu dáng công nghiệp (khoản 13) là hình dáng bên ngoài của sản phẩm thể hiện bằng hình khối, đường nét, màu sắc; bí mật kinh doanh (khoản 23) là thông tin thu được từ đầu tư tài chính, trí tuệ, chưa được bộc lộ và có khả năng sử dụng trong kinh doanh.

Tiêu chíNhãn hiệu (khoản 16)Tên thương mại (khoản 21)
Phân biệtHàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhauChủ thể kinh doanh mang tên gọi đó với chủ thể kinh doanh khác
Phạm viTheo hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệuCùng lĩnh vực và khu vực kinh doanh — nơi chủ thể có bạn hàng, khách hàng hoặc có danh tiếng
Biến thểTập thể, chứng nhận, liên kết, nổi tiếng (khoản 17 đến khoản 20)Không có

Chỉ dẫn địa lý (khoản 22) là dấu hiệu chỉ nguồn gốc của sản phẩm từ khu vực, địa phương, vùng lãnh thổ hay quốc gia cụ thể.

Điều 10 — Nội dung quản lý nhà nước

Xây dựng, chỉ đạo thực hiện chiến lược, chính sách bảo hộ; ban hành và tổ chức thực hiện văn bản pháp luật; tổ chức bộ máy, đào tạo cán bộ; cấp Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, quyền liên quan, văn bằng bảo hộ, Bằng bảo hộ giống cây trồng; thông tin, thống kê; quản lý giám định; tuyên truyền pháp luật; hợp tác quốc tế.

Điều 14 — Loại hình tác phẩm được bảo hộ

Khoản 1 liệt kê từ điểm a đến điểm m: tác phẩm văn học, khoa học, sách giáo khoa, giáo trình và tác phẩm khác dưới dạng chữ viết hoặc ký tự khác; bài giảng, bài phát biểu; tác phẩm báo chí, âm nhạc, sân khấu, điện ảnh, tạo hình, mỹ thuật ứng dụng, nhiếp ảnh, kiến trúc; bản họa đồ, sơ đồ, bản đồ, bản vẽ; tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian; chương trình máy tính, sưu tập dữ liệu. Khoản 3 đòi hỏi tính nguyên gốc — tác phẩm do tác giả trực tiếp sáng tạo bằng lao động trí tuệ của mình mà không sao chép; riêng tác phẩm phái sinh chỉ được bảo hộ nếu không gây phương hại đến quyền tác giả của tác phẩm gốc (khoản 2).

Luyện 8 câu