Giao kết hợp đồng: hai hành vi đối xứng
Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015 định nghĩa hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Thỏa thuận đó hình thành từ hai hành vi đối xứng.
| Đề nghị giao kết (Điều 386) | Chấp nhận đề nghị (Điều 392) | |
|---|---|---|
| Nội dung | Thể hiện rõ ý định giao kết và chịu sự ràng buộc về đề nghị này | Trả lời chấp nhận toàn bộ nội dung của đề nghị |
| Bên nhận | Bên đã được xác định hoặc tới công chúng | Bên đề nghị |
| Hiệu lực | Do bên đề nghị ấn định; nếu không ấn định thì kể từ khi bên được đề nghị nhận được đề nghị (Điều 388) | Im lặng không phải là chấp nhận, trừ khi có thỏa thuận hoặc theo thói quen |
| Biến dạng | Thay đổi nội dung đề nghị thì đó là đề nghị mới | Chấp nhận kèm điều kiện hoặc sửa đổi thì coi như đã đưa ra đề nghị mới |
Khoản 2 Điều 388 coi là đã nhận được đề nghị trong ba trường hợp: đề nghị được chuyển đến nơi cư trú của cá nhân hoặc trụ sở của pháp nhân được đề nghị; được đưa vào hệ thống thông tin chính thức của bên đó; hoặc bên đó biết được qua phương thức khác.
Điều 391 nêu sáu trường hợp chấm dứt đề nghị: bên được đề nghị chấp nhận giao kết; trả lời không chấp nhận; hết thời hạn trả lời; thông báo thay đổi hoặc rút lại đề nghị có hiệu lực; thông báo hủy bỏ đề nghị có hiệu lực; theo thỏa thuận của hai bên trong thời hạn chờ trả lời.
Địa điểm, hiệu lực và phân loại
Điều 399 ưu tiên thỏa thuận; không có thỏa thuận thì địa điểm giao kết là nơi cư trú của cá nhân hoặc trụ sở của pháp nhân đã đưa ra đề nghị. Khoản 1 Điều 401 lấy thời điểm giao kết làm mốc phát sinh hiệu lực của hợp đồng được giao kết hợp pháp, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc luật liên quan quy định khác; khoản 2 buộc các bên thực hiện quyền và nghĩa vụ theo cam kết.
Điều 402 phân sáu loại hợp đồng chủ yếu: song vụ — mỗi bên đều có nghĩa vụ đối với nhau; đơn vụ — chỉ một bên có nghĩa vụ; chính — hiệu lực không phụ thuộc vào hợp đồng phụ; phụ — ngược lại; vì lợi ích của người thứ ba; có điều kiện — việc thực hiện phụ thuộc vào một sự kiện nhất định.
Hợp đồng vô hiệu (Điều 407)
Khoản 1 dẫn chiếu quy định về giao dịch dân sự vô hiệu từ Điều 123 đến Điều 133. Hai khoản còn lại xử lý quan hệ chính — phụ theo hai chiều không đối xứng:
| Tình huống | Hệ quả | Ngoại lệ |
|---|---|---|
| Hợp đồng chính vô hiệu (khoản 2) | Làm chấm dứt hợp đồng phụ | Trừ khi các bên thỏa thuận hợp đồng phụ thay thế hợp đồng chính; không áp dụng với biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ |
| Hợp đồng phụ vô hiệu (khoản 3) | Không làm chấm dứt hợp đồng chính | Trừ khi các bên thỏa thuận hợp đồng phụ là phần không thể tách rời của hợp đồng chính |