Phạm vi và bộ khái niệm
Điều 1 Luật Quản lý thuế quy định việc quản lý các loại thuế và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước. Đây là luật về thủ tục, không quy định căn cứ tính thuế hay thuế suất — những nội dung đó nằm ở từng luật thuế riêng.
Điều 3 giải thích các từ ngữ then chốt: thuế là khoản nộp ngân sách nhà nước bắt buộc theo quy định của các luật thuế; mã số thuế là dãy số gồm 10 chữ số hoặc 13 chữ số và ký tự khác do cơ quan thuế cấp; năm tính thuế theo năm dương lịch từ ngày 01 tháng 01 đến ngày 31 tháng 12, nếu năm tài chính khác năm dương lịch thì áp dụng theo năm tài chính; khai quyết toán thuế là việc xác định số thuế phải nộp của cả năm tính thuế hoặc đến khi chấm dứt hoạt động. Các khoản thu khác được chia thành nhóm do cơ quan quản lý thuế thu — phí, lệ phí, tiền sử dụng đất, tiền thuê đất — và nhóm không do cơ quan quản lý thuế thu, như tiền bảo vệ, phát triển đất trồng lúa hay thu viện trợ.
Điều 4 — mười một nội dung, ba cơ chế
| Cơ chế | Nội dung |
|---|---|
| Xác định và thu nộp nghĩa vụ | Đăng ký, khai, nộp, ấn định thuế; hoàn, miễn, giảm, không thu thuế; khoanh, xóa nợ, gia hạn, nộp dần tiền thuế nợ |
| Quản lý dữ liệu, chứng từ | Thông tin người nộp thuế; hóa đơn, chứng từ |
| Kiểm soát và cưỡng chế | Kiểm tra, thanh tra thuế; cưỡng chế thi hành quyết định hành chính; xử phạt; giải quyết khiếu nại, tố cáo |
Hai nội dung còn lại mang tính hỗ trợ: hợp tác quốc tế và tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế. Điều 5 nêu năm nguyên tắc, mở đầu bằng nghĩa vụ nộp thuế phổ quát của mọi tổ chức, hộ gia đình, hộ kinh doanh, cá nhân, và ghi nhận hai nguyên tắc: bản chất hoạt động, giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế và quản lý rủi ro. Điều 6 nghiêm cấm tám nhóm hành vi, trải đều cho cả hai phía: thông đồng để chuyển giá, trốn thuế; sách nhiễu người nộp thuế; chiếm đoạt tiền thuế; kê khai không đầy đủ; cản trở công chức thi hành công vụ; sử dụng sai mã số thuế; dùng hóa đơn không hợp pháp; xâm phạm hệ thống thông tin.
Quyền và trách nhiệm của người nộp thuế
| Quyền (Điều 16) | Trách nhiệm (Điều 17) |
|---|---|
| Được hỗ trợ, hướng dẫn nộp thuế; nhận văn bản liên quan khi bị thanh tra, kiểm tra | Đăng ký thuế, sử dụng mã số thuế theo quy định |
| Yêu cầu giải thích việc tính thuế, ấn định thuế; yêu cầu giám định hàng hóa xuất nhập khẩu | Khai thuế chính xác, trung thực, đầy đủ, nộp hồ sơ đúng hạn và chịu trách nhiệm trước pháp luật về hồ sơ đó |
| Được giữ bí mật thông tin, trừ thông tin phải cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền hoặc phải công khai | Nộp tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt đầy đủ, đúng hạn, đúng địa điểm |
| Hưởng ưu đãi thuế, hoàn thuế; ký hợp đồng với đại lý thuế; được bồi thường thiệt hại do cơ quan thuế gây ra; khiếu nại, khởi kiện, tố cáo | Chấp hành chế độ kế toán, thống kê, hóa đơn, chứng từ; cung cấp kịp thời thông tin liên quan đến xác định nghĩa vụ thuế |